Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vật liệu mới" (1)
vật liệu mới
Tiếng Anh
Cụm từnew material
Tập đoàn đầu tư vào lĩnh vực vật liệu mới.
The group invests in the new material sector.
Từ liên quan "vật liệu mới" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vật liệu mới" (1)
Tập đoàn đầu tư vào lĩnh vực vật liệu mới.
The group invests in the new material sector.
